
Tầm quan trọng lựa chọn vật liệu ống khí nén công nghiệp
Hệ thống ống dẫn khí nén không đơn thuần là những thanh thép nối dài. Chúng có nhiệm vụ duy trì áp suất ổn định, ngăn chặn sự rò rỉ và đảm bảo chất lượng khí không lẫn bụi gỉ, dầu, nước khi đến tay máy móc sản xuất
Việc chọn sai vật liệu ống là sai lầm dẫn đến hậu quả nghiêm trọng:
– Nếu ống không chịu tải đủ, nguy cơ cháy nổ hệ thống là rất cao
– Trong môi trường hóa chất hoặc độ ẩm cao ống không có lớp bảo vệ sẽ bị ăn mòn từ trong ra ngoài
Hiện nay hai dòng sản phẩm chủ đạo đang chiếm lĩnh thị trường nhờ sự cân bằng giữa hiệu suất và chi phí là: Ống thép cacbon sơn phủ Epoxy và Ống thép mạ kẽm
Danh mục phụ kiện và ống khí nén công nghiệp
| Hình ảnh | Tên sản phẩm | Phân loại / Kiểu kết nối | Mô tả ngắn |
![]() |
Co 45° Loại A | Co 45° nối ép / rãnh | Chuyển hướng ống |
![]() |
Co 45° Loại B | Co 45° nối ép / rãnh | Lắp đặt linh hoạt |
![]() |
Co 90° kiểu A | Co 90° nối ép | Góc vuông đường ống |
![]() |
Co 90° kiểu B | Co 90° nối rãnh | Dùng cho mainline |
![]() |
Co 90° ren ngoài | Co 90° ren ngoài | Kết nối thiết bị |
![]() |
Co 90° ren trong | Co 90° ren trong | Lắp van, đồng hồ |
![]() |
Co giảm 90° | Co giảm nối ép | Chuyển hướng, giảm cỡ |
![]() |
Cút nối thẳng | Cút thẳng nối ép | Nối 2 đoạn ống |
![]() |
Cút nối thu | Cút thu nối ép | Giảm đường kính |
![]() |
Đầu nối rãnh – ép | Chuyển rãnh ép | Đổi kiểu kết nối |
![]() |
Khớp nối điều chỉnh | Khớp nối linh hoạt | Bù sai lệch lắp đặt |
![]() |
Khớp nối giảm đồng tâm | Khớp nối giảm | Giảm cỡ đồng trục |
![]() |
Khớp nối ống rãnh | Khớp nối rãnh | Lắp nhanh, tháo dễ |
![]() |
Mặt bích rãnh | Mặt bích – rãnh | Kết nối thiết bị |
![]() |
Nắp bịt ống | Phụ kiện bịt | Đóng kín đầu ống |
![]() |
Ống thép | Ống thẳng | Ống khí nén sạch |
![]() |
Tê đều | Tê đều | Chia nhánh |
![]() |
Tê giảm | Tê giảm | Nhánh khác cỡ |
![]() |
Tê rãnh sang ép | Tê chuyển đổi | Đổi công nghệ |
![]() |
Tứ thông đều | Tứ thông | Chia 4 hướng |
![]() |
Tứ thông giảm | Tứ thông giảm | Phân nhánh đa cỡ |
Phân loại ống khí nén công nghiệp
| Đặc tính | Ống khí nén công nghiệp thép sơn Epoxy | Ống khí nén công nghiệp thép mạ kẽm |
| Vật liệu cơ bản | Thép cacbon | Thép cacbon |
| Phương pháp xử lý bề mặt | Sơn phủ Epoxy tĩnh điện | Mạ kẽm nhúng nóng |
| Phạm vi lớp bảo vệ | Bề mặt trong và ngoài ống | Bề mặt ngoài ống |
| Cơ chế chống ăn mòn | Lớp Epoxy tạo màng cách ly hóa học | Lớp kẽm hy sinh, bảo vệ thép nền |
| Đặc tính bề mặt trong | Nhẵn, độ ma sát thấp | Có độ nhám tự nhiên của thép |
| Ảnh hưởng đến lưu lượng khí | Dòng khí ổn định, ít nhiễu | Dòng khí có nhiễu nhẹ |
| Tổn thất áp suất trên đường ống | Thấp | Trung bình |
| Khả năng phát sinh cặn bên trong | Rất thấp | Có thể xuất hiện theo thời gian |
| Khả năng chịu áp suất làm việc | Cao | Cao |
| Khả năng chịu xung áp | Tốt | Rất tốt |
Quy trình thi công và lắp đặt ống khí nén công nghiệp
Bước 1: Khảo sát mặt bằng và lập bản vẽ tuyến ống
– Đội kỹ thuật tiến hành khảo sát toàn bộ nhà xưởng, xác định vị trí đặt máy nén khí, tủ điều khiển, bình tích áp và hướng đi của tuyến mainline branchline
Bước 2: Thi công mối nối
– Toàn bộ mối nối được thực hiện bằng công nghệ ép cơ khí sử dụng máy ép chuyên dụng theo đúng tiêu chuẩn của nhà sản xuất hệ ống khí nén công nghiệp.
– Phương pháp này không sử dụng hàn, không dùng ren, không cần keo dán, tạo ra mối nối đồng nhất, bám chặt vào thành ống và đảm bảo kín khí tuyệt đối.
– Kết cấu này giúp duy trì chất lượng khí sạch, hạn chế phát sinh hạt kim loại hoặc cặn bẩn trong quá trình vận hành
Bước 3: Kiểm tra kín khí sau thi công
– Hệ thống được kiểm tra kín khí bằng phương pháp tăng áp thử nghiệm thường áp dụng mức áp suất từ 1.25 đến 1.5 lần áp suất làm việc
– Việc kiểm tra được tiến hành tại từng điểm nối, từng nhánh tuyến và toàn hệ thống nhằm phát hiện sớm các vị trí rò rỉ trước khi bàn giao
Bước 4: Nghiệm thu và hướng dẫn vận hành
– Sau khi đạt tiêu chuẩn thử kín, đội ngũ kỹ thuật tiến hành nghiệm thu hệ thống bàn giao bản vẽ hoàn công, hướng dẫn quy trình vận hành
– Chủ xưởng được giải thích cách xả nước định kỳ, cách quan sát áp suất, cách theo dõi tình trạng tuyến ống và lịch bảo trì để đảm bảo hệ thống khí nén hoạt động ổn định lâu dài
Báo giá ống khí nén công nghiệp
Giá của ống khí nén phụ thuộc rất lớn vào chất liệu, đường kính và thương hiệu. Dưới đây là mức giá tham khảo:
| STT | Kích thước (DN) | Giá ống (VNĐ/m) | Giá phụ kiện trung bình (VNĐ/chiếc) |
| 1 | DN15 | Liên hệ | Liên hệ |
| 2 | DN25 | Liên hệ | Liên hệ |
| 3 | DN50 | Liên hệ | Liên hệ |
| 4 | DN100 | Liên hệ | Liên hệ |
| Gói dịch vụ | Thi công trọn gói | Giá theo dự án mét dài | Bao gồm vật tư, nhân công, kiểm định |
ACcom – Đơn vị phân phối ống khí nén công nghiệp uy tín
ACcom là đơn vị phân phối ống khí nén công nghiệp được nhiều nhà máy, doanh nghiệp tin chọn nhờ uy tín thương hiệu lâu năm và năng lực cung cấp giải pháp khí nén trọn gói. Hệ thống ống thép phủ Epoxy ACcom ứng dụng công nghệ ép hiện đại giúp thi công nhanh, mối nối đồng nhất, hạn chế rò rỉ và sụt áp.
Với đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm ACcom trực tiếp tư vấn, thiết kế và triển khai các tuyến mainline khí nén công suất lớn đáp ứng chính xác yêu cầu của từng dây chuyền sản xuất. Toàn bộ hệ thống được bảo hành dài hạn, cam kết hỗ trợ kỹ thuật xuyên suốt vòng đời sử dụng giúp doanh nghiệp vận hành ổn định và tối ưu chi phí đầu tư.
Liên hệ để nhận báo giá chi tiết, giúp doanh nghiệp lựa chọn đúng vật tư và tối ưu chi phí đầu tư. Nếu bạn cần tư vấn thi công tuyến mainline, đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ miễn phí, đưa ra phương án thiết kế tối ưu theo tiêu chuẩn nhà máy:
– Văn phòng chính: Khu đô thị Nguyễn Lương Bằng, Việt Hòa, Hải Dương
– Hotline: 0973 132 318
– Gmail: maynenkhiaccom@gmail.com
– Website: Maynenkhiaccom.com





















